理事
Định nghĩa
- 1. ủy viên hội đồng quản trị; thành viên ban điều hành
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是我们组织的 理事 之一。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 理事
Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (think tank chính sách của Hoa Kỳ)
Hội đồng Bảo an (Liên Hợp Quốc)
nước thành viên thường trực (của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc)
ủy viên thường trực hội đồng
hội đồng chuẩn mực kế toán
Hội đồng châu Âu
hội đồng
tổng giám đốc
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc