Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cương quyết và chính nghĩa
- 2. có lý và mạnh mẽ
- 3. dũng cảm và chính đáng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“地说”搭配,如“理直气壮地说”,表示说话时信心十足、理由充分的样子。
Common mistakes
不要把“理直气壮”误解为“气势汹汹”,它强调有理所以态度严正,而不是态度凶暴。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 理直气壮 地回答了老师的问题。
He answered the teacher's question with the courage of his convictions.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.