理直气壮
lǐ zhí qì zhuàng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cương quyết và chính nghĩa
- 2. có lý và mạnh mẽ
- 3. dũng cảm và chính đáng
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 理直气壮 地回答了老师的问题。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.