Bỏ qua đến nội dung

理直气壮

lǐ zhí qì zhuàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cương quyết và chính nghĩa
  2. 2. có lý và mạnh mẽ
  3. 3. dũng cảm và chính đáng

Usage notes

Collocations

常与“地说”搭配,如“理直气壮地说”,表示说话时信心十足、理由充分的样子。

Common mistakes

不要把“理直气壮”误解为“气势汹汹”,它强调有理所以态度严正,而不是态度凶暴。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
理直气壮 地回答了老师的问题。
He answered the teacher's question with the courage of his convictions.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.