Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

瓮

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

wèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pottery container for water, wine etc

Từ chứa 瓮

好酒沉瓮底
hǎo jiǔ chén wèng dǐ

lit. the best wine is at the bottom of the jug (idiom)

瓮中之鳖
wèng zhōng zhī biē

lit. like a turtle in a jar

瓮中捉鳖
wèng zhōng zhuō biē

lit. to catch a turtle in a jar (idiom)

瓮城
wèng chéng

enceinte of a city gate

瓮安
wèng ān

Wengan county in Qiannan Buyei and Miao autonomous prefecture 黔南州[qián nán zhōu], Guizhou

瓮安县
wèng ān xiàn

Wengan county in Qiannan Buyei and Miao autonomous prefecture 黔南州[qián nán zhōu], Guizhou

瓮棺
wèng guān

funerary urn

瓮棺葬
wèng guān zàng

urn burial

瓮声瓮气
wèng shēng wèng qì

to speak in a low muffled voice (idiom)

蓬户瓮牖
péng hù wèng yǒu

thatched house, broken urn windows (idiom); poor person's house

请君入瓮
qǐng jūn rù wèng

lit. please Sir, get into the boiling pot (idiom)

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.