瓮声瓮气
wèng shēng wèng qì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nói giọng trầm và nghẹt (thành ngữ)