Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

蓬户瓮牖

péng hù wèng yǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thatched house, broken urn windows (idiom); poor person's house
  2. 2. humble home