甚感诧异
shèn gǎn chà yì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. amazed
- 2. astonished
- 3. deeply troubled
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.