甜得发腻
tián de fā nì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngọt ngào đến mức ngấy
- 2. ngọt gắt
- 3. ngọt lịm