Bỏ qua đến nội dung

甜言美语

tián yán měi yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lời ngon tiếng ngọt, lời đường mật (thành ngữ); lời nịnh hót giả dối