生动
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sống động
- 2. vivid
- 3. lively
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3他 生动 地演绎了这个故事。
他用 生动 的例子解释了这个概念。
他用 生动 的语言描绘了那座古城的美丽景色。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 生动
động vật cận đa bào
động vật nguyên sinh
động vật đa bào
Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp
động vật có mô thật
công viên động vật hoang dã
động vật hoang dã