侧生动物
cè shēng dòng wù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. parazoan (animal of the subkingdom Parazoa, mostly sponges)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.