Bỏ qua đến nội dung

生动

shēng dòng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sống động
  2. 2. vivid
  3. 3. lively

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

不要误用为'主动' (主动 means 'active/initiative', e.g. 主动帮助别人)。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
生动 地演绎了这个故事。
He vividly acted out the story.
他用 生动 的例子解释了这个概念。
He explained the concept using vivid examples.
他用 生动 的语言描绘了那座古城的美丽景色。
He vividly depicted the beautiful scenery of that ancient city.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.