Bỏ qua đến nội dung

生命力

shēng mìng lì
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. vitality

Usage notes

Collocations

常与“旺盛”“顽强”“有”等搭配,如“旺盛的生命力”“有生命力”

Cultural notes

在中国文化中,生命力常与自强不息、厚德载物等哲学概念相联系,被视为一种积极向上的力量。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种植物 生命力 很强,不需要经常浇水。
This plant has strong vitality and doesn't need frequent watering.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.