Bỏ qua đến nội dung

生命

shēng mìng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuộc sống
  2. 2. sinh mệnh
  3. 3. sự sống

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 生命 (biological life) with 生活 (daily life/lifestyle). 生命 is for existence, 生活 for living activities.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
生命 是宝贵的。
Life is precious.
他把 生命 献给了科学事业。
He dedicated his life to the cause of science.
水对 生命 是必不可少的。
Water is indispensable for life.
水是 生命 所必需的。
Water is essential for life.
酒后开车会危及 生命
Driving after drinking can endanger lives.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.