生命吠陀
shēng mìng fèi tuó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 阿育吠陀[ā yù fèi tuó]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.