生命征象
shēng mìng zhēng xiàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 生命體徵|生命体征[shēng mìng tǐ zhēng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.