Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đường sống
- 2. đường cứu sinh
- 3. đường cứu hộ
Usage notes
Collocations
Usually paired with 是 or 成为 in figurative uses: 是...的生命线, 成为...的生命线.
Common mistakes
Not used for 'hotline' or telephone helplines; that is 热线.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这条河是当地农业的 生命线 。
This river is the lifeline of local agriculture.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.