Bỏ qua đến nội dung

生命线

shēng mìng xiàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đường sống
  2. 2. đường cứu sinh
  3. 3. đường cứu hộ

Usage notes

Collocations

Usually paired with 是 or 成为 in figurative uses: 是...的生命线, 成为...的生命线.

Common mistakes

Not used for 'hotline' or telephone helplines; that is 热线.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条河是当地农业的 生命线
This river is the lifeline of local agriculture.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.