Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

生死肉骨

shēng sǐ ròu gǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. the dead returning to life
  2. 2. a miracle (idiom)