Bỏ qua đến nội dung

生活

shēng huó
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sống
  2. 2. cuộc sống
  3. 3. sinh kế

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · $9.99 / năm

Tiếp tục bằng email
Thử demo trước

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
生活 中不能太计较个人得失。
生活 好比一场旅行。
我们 生活 在一个科技时代。
这个地区的人们 生活 非常富裕。
他们的 生活 很甜蜜。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 生活

生活费
shēng huó fèi

chi phí sinh hoạt

做生活
zuò shēng huó

làm việc

反美是工作赴美是生活
fǎn měi shì gōng zuò fù měi shì shēng huó

Chống Mỹ là công việc, sang Mỹ là cuộc sống

品味生活
pǐn wèi shēng huó

thưởng thức cuộc sống

夜生活
yè shēng huó

cuộc sống về đêm

寄生生活
jì shēng shēng huó

sự sống ký sinh; đời sống ký sinh

性生活
xìng shēng huó

đời sống tình dục

政治生活
zhèng zhì shēng huó

đời sống chính trị

生活作风
shēng huó zuò fēng

cách sống, tác phong

生活垃圾
shēng huó lā jī

rác thải sinh hoạt

生活必需品
shēng huó bì xū pǐn

nhu yếu phẩm của cuộc sống

生活方式
shēng huó fāng shì

lối sống

生活水平
shēng huó shuǐ píng

mức sống

生活污水
shēng huó wū shuǐ

nước thải sinh hoạt

生活美学
shēng huó měi xué

sự trân trọng những điều tốt đẹp trong cuộc sống

生活设施
shēng huó shè shī

cơ sở vật chất phục vụ đời sống

生活资料
shēng huó zī liào

hàng tiêu dùng

生活质料
shēng huó zhì liào

hàng tiêu dùng

生活阔绰
shēng huó kuò chuò

lối sống phô trương

生活馆
shēng huó guǎn

bảo tàng sống

私生活
sī shēng huó

đời tư

精神生活
jīng shén shēng huó

đời sống tinh thần

维持生活
wéi chí shēng huó

kiếm sống

讨生活
tǎo shēng huó

kiếm sống qua ngày

铁窗生活
tiě chuāng shēng huó

thời gian ngồi tù

Từ cấu thành 生活