生物学
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sinh vật học
Từ chứa 生物学
sinh học phân tử
cổ sinh vật học
nhà cổ sinh vật học
vi sinh vật học
nhà vi sinh vật học
nhà sinh vật học
sinh học phát triển
sinh học thần kinh
sinh học tế bào