Bỏ qua đến nội dung

生物

shēng wù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sinh vật
  2. 2. sinh học

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · $9.99 / năm

Tiếp tục bằng email
Thử demo trước

Câu ví dụ

Hiển thị 4
细胞分裂是 生物 生长的基本过程。
她是研究海洋 生物 的专家。
我從來沒喜歡過 生物 學。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 37)
他對 生物 學很感興趣。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4061600)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 生物

世界野生生物基金会
shì jiè yě shēng shēng wù jī jīn huì

Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên

分子生物学
fēn zǐ shēng wù xué

sinh học phân tử

原核生物
yuán hé shēng wù

sinh vật nhân sơ

原核生物界
yuán hé shēng wù jiè

giới sinh vật nhân sơ

原核细胞型微生物
yuán hé xì bāo xíng wēi shēng wù

vi sinh vật dạng tế bào nhân sơ

原生生物
yuán shēng shēng wù

sinh vật nguyên sinh

反生物战
fǎn shēng wù zhàn

phòng thủ chiến tranh sinh học

古生物
gǔ shēng wù

sinh vật cổ đại

古生物学
gǔ shēng wù xué

cổ sinh vật học

古生物学家
gǔ shēng wù xué jiā

nhà cổ sinh vật học

单细胞生物
dān xì bāo shēng wù

sinh vật đơn bào

多细胞生物
duō xì bāo shēng wù

sinh vật đa bào

孑遗生物
jié yí shēng wù

hóa thạch sống

寄生物
jì shēng wù

vật ký sinh

底栖生物
dǐ qī shēng wù

sinh vật đáy

微生物
wēi shēng wù

vi sinh vật

微生物学
wēi shēng wù xué

vi sinh vật học

微生物学家
wēi shēng wù xué jiā

nhà vi sinh vật học

浮游生物
fú yóu shēng wù

sinh vật phù du

生物传感器
shēng wù chuán gǎn qì

cảm biến sinh học

生物分析法
shēng wù fēn xī fǎ

phương pháp phân tích sinh học

生物剂量仪
shēng wù jì liàng yí

liều kế sinh học

生物力学
shēng wù lì xué

cơ sinh học

生物化学
shēng wù huà xué

hóa sinh

生物化学家
shēng wù huà xué jiā

nhà hóa sinh

生物化学站剂
shēng wù huà xué zhàn jì

tác nhân chiến tranh sinh học-hóa học

生物反应器
shēng wù fǎn yìng qì

lò phản ứng sinh học

生物圈
shēng wù quān

sinh quyển

生物多元化
shēng wù duō yuán huà

đa dạng sinh học

生物多样性
shēng wù duō yàng xìng

đa dạng sinh học

生物大灭绝
shēng wù dà miè jué

sự tuyệt chủng hàng loạt của các loài sinh vật

生物媒介
shēng wù méi jiè

vectơ sinh học

生物学
shēng wù xué

sinh vật học

生物学家
shēng wù xué jiā

nhà sinh vật học

生物专一性
shēng wù zhuān yī xìng

tính đặc hiệu sinh học

生物工程
shēng wù gōng chéng

kỹ thuật sinh học

生物工程学
shēng wù gōng chéng xué

công nghệ sinh học

生物弹药
shēng wù dàn yào

đạn sinh học

生物性
shēng wù xìng

sinh học

生物恐怖主义
shēng wù kǒng bù zhǔ yì

khủng bố sinh học

生物战
shēng wù zhàn

chiến tranh vi trùng

生物战剂
shēng wù zhàn jì

tác nhân sinh học

生物技术
shēng wù jì shù

công nghệ sinh học

生物晶片
shēng wù jīng piàn

biochip

生物材料
shēng wù cái liào

vật liệu sinh học

生物柴油
shēng wù chái yóu

dầu diesel sinh học

生物武器
shēng wù wǔ qì

vũ khí sinh học

生物气体
shēng wù qì tǐ

khí sinh học

生物活化性
shēng wù huó huà xìng

hoạt tính sinh học

生物测定
shēng wù cè dìng

phép thử sinh học

生物燃料
shēng wù rán liào

nhiên liệu sinh học

生物界
shēng wù jiè

sinh quyển

生物科技
shēng wù kē jì

công nghệ sinh học

生物群
shēng wù qún

quần xã sinh vật

生物能
shēng wù néng

năng lượng sinh học

生物制剂
shēng wù zhì jì

chế phẩm sinh học

生物制品
shēng wù zhì pǐn

chế phẩm sinh học

生物质
shēng wù zhì

sinh khối

生物质能
shēng wù zhì néng

năng lượng sinh khối

生物医学工程
shēng wù yī xué gōng chéng

kỹ thuật y sinh

生物量
shēng wù liàng

sinh khối

生物链
shēng wù liàn

chuỗi thức ăn

生物钟
shēng wù zhōng

đồng hồ sinh học

生物降解
shēng wù jiàng jiě

phân hủy sinh học

生物体
shēng wù tǐ

sinh vật

生物高分子
shēng wù gāo fēn zǐ

polyme sinh học

生物碱
shēng wù jiǎn

ancaloit

发育生物学
fā yù shēng wù xué

sinh học phát triển

神经生物学
shén jīng shēng wù xué

sinh học thần kinh

细胞生物学
xì bāo shēng wù xué

sinh học tế bào

自养生物
zì yǎng shēng wù

sinh vật tự dưỡng

衍生物
yǎn shēng wù

dẫn xuất

野生生物
yě shēng shēng wù

động vật hoang dã

野生生物基金会
yě shēng shēng wù jī jīn huì

Quỹ Bảo tồn Động vật Hoang dã Thế giới (WWF)