Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

生闷气

shēng mèn qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to seethe
  2. 2. to sulk
  3. 3. to be pissed off (vulgar)