用品
yòng pǐn
HSK 3.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. articles for use
- 2. products
- 3. goods
Câu ví dụ
Hiển thị 2他們賣體育 用品 。
急需醫療 用品 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.