Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sản phẩm
- 2. hàng hóa
- 3. đồ dùng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与修饰词连用,如“办公用品”、“生活用品”,极少单独使用。
Common mistakes
勿混淆“用品”和“商品”:前者强调用途,后者强调买卖属性。
Câu ví dụ
Hiển thị 3这家商店卖办公 用品 。
他們賣體育 用品 。
急需醫療 用品 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.