Bỏ qua đến nội dung

用品

yòng pǐn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sản phẩm
  2. 2. hàng hóa
  3. 3. đồ dùng

Usage notes

Collocations

常与修饰词连用,如“办公用品”、“生活用品”,极少单独使用。

Common mistakes

勿混淆“用品”和“商品”:前者强调用途,后者强调买卖属性。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这家商店卖办公 用品
This store sells office supplies.
他們賣體育 用品
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5842701)
急需醫療 用品
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6477573)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.