田格本
tián gé běn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vở tập viết chữ Hán (mỗi trang là một lưới ô trống chia thành bốn phần, giống như chữ