申请
shēn qǐng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đơn xin
- 2. xin
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他 申请 了一所大学。
学校 申请 了教育经费。
她 申请 了一笔奖学金。
这份 申请 还在等待审批。
他因健康问题 申请 了离职。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.