电信
Định nghĩa
- 1. viễn thông
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 电信
China Telecom (công ty viễn thông Trung Quốc)
mạng điện thoại công cộng
viễn thông cố định
Liên minh Viễn thông Quốc tế
Liên minh Viễn thông Ả Rập
tổng đài điện thoại
mạng lưới viễn thông
tín hiệu điện
lừa đảo qua viễn thông