Bỏ qua đến nội dung

电器

diàn qì
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thiết bị điện
  2. 2. điện tử
  3. 3. thiết bị điện tử

Usage notes

Collocations

Often used with 买 (to buy) or 使用 (to use) as in 买电器 (buy appliances) or 使用电器 (use appliances).

Common mistakes

Do not confuse with 电气 (diàn qì), which refers to electrical systems or technology rather than a specific appliance.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这台 电器 很好用。
This appliance is very useful.
这种家用 电器 很节能。
This kind of home appliance is very energy-efficient.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.