Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

电子盘

diàn zǐ pán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. USB flash drive
  2. 2. see also 閃存盤|闪存盘[shǎn cún pán]