Bỏ qua đến nội dung

电子

diàn zǐ
HSK 2.0 Cấp 3 Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điện tử

Quan hệ giữa các từ

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
电子 邮件很方便。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 电子

电子版
diàn zǐ bǎn

phiên bản điện tử

电子邮件
diàn zǐ yóu jiàn

thư điện tử

人工电子耳
rén gōng diàn zǐ ěr

ốc tai điện tử

价电子
jià diàn zǐ

điện tử hóa trị

兆电子伏
zhào diàn zǐ fú

mêga electron vôn

光电子
guāng diàn zǐ

quang điện tử

反电子
fǎn diàn zǐ

positron

吉电子伏
jí diàn zǐ fú

giga electron vôn (GeV)

微电子
wēi diàn zǐ

vi điện tử

微电子学
wēi diàn zǐ xué

vi điện tử học

日电电子
rì diàn diàn zǐ

NEC (Công ty Điện tử Nhật Bản)

正负电子
zhèng fù diàn zǐ

electron và positron

正电子
zhèng diàn zǐ

positron (phản hạt của electron)

正电子断层
zhèng diàn zǐ duàn céng

PET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp hình ảnh y khoa)

正电子照射断层摄影
zhèng diàn zǐ zhào shè duàn céng shè yǐng

chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

正电子发射层析
zhèng diàn zǐ fā shè céng xī

chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

正电子发射断层照相术
zhèng diàn zǐ fā shè duàn céng zhào xiāng shù

kỹ thuật chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

正电子发射计算机断层
zhèng diàn zǐ fā shè jì suàn jī duàn céng

chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp hình ảnh y tế)

正电子发射体层
zhèng diàn zǐ fā shè tǐ céng

PET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp hình ảnh y khoa)

西安电子科技大学
xī ān diàn zǐ kē jì dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Tây An

阳电子
yáng diàn zǐ

positron

电子人
diàn zǐ rén

người máy lai

电子伏特
diàn zǐ fú tè

electronvolt (eV)

电子信箱
diàn zǐ xìn xiāng

hộp thư điện tử

电子化营业
diàn zǐ huà yíng yè

thương mại điện tử (tin học)

电子商务
diàn zǐ shāng wù

thương mại điện tử

电子器件
diàn zǐ qì jiàn

thiết bị điện tử

电子学
diàn zǐ xué

điện tử học

电子学系
diàn zǐ xué xì

khoa điện tử

电子层
diàn zǐ céng

lớp vỏ electron (trong nguyên tử)

电子层数
diàn zǐ céng shù

số lớp electron (hóa học)

电子工业
diàn zǐ gōng yè

công nghiệp điện tử

电子工程
diàn zǐ gōng chéng

kỹ thuật điện tử

电子手帐
diàn zǐ shǒu zhàng

sổ tay điện tử

电子数据交换
diàn zǐ shù jù jiāo huàn

trao đổi dữ liệu điện tử

电子文件
diàn zǐ wén jiàn

tài liệu điện tử

电子书
diàn zǐ shū

sách điện tử

电子束
diàn zǐ shù

chùm electron

电子业
diàn zǐ yè

ngành công nghiệp điện tử

电子烟
diàn zǐ yān

thuốc lá điện tử

电子狗
diàn zǐ gǒu

máy dò radar (tiếng lóng)

电子琴
diàn zǐ qín

đàn keyboard điện tử

电子盘
diàn zǐ pán

ổ đĩa flash USB

电子眼
diàn zǐ yǎn

mắt điện tử

电子科技大学
diàn zǐ kē jì dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Trung Quốc

电子稳定程序
diàn zǐ wěn dìng chéng xù

chương trình ổn định điện tử (ESP)

电子空间
diàn zǐ kōng jiān

không gian mạng

电子竞技
diàn zǐ jìng jì

thể thao điện tử

电子管
diàn zǐ guǎn

van (điện tử)

电子网络
diàn zǐ wǎng luò

mạng điện tử

电子舞曲
diàn zǐ wǔ qǔ

nhạc dance điện tử

电子计算机
diàn zǐ jì suàn jī

máy tính điện tử

电子词典
diàn zǐ cí diǎn

từ điển điện tử

电子警察
diàn zǐ jǐng chá

camera giao thông

电子货币
diàn zǐ huò bì

tiền điện tử

电子游戏
diàn zǐ yóu xì

trò chơi điện tử

电子邮箱
diàn zǐ yóu xiāng

hộp thư điện tử

电子云
diàn zǐ yún

đám mây electron

电子显微镜
diàn zǐ xiǎn wēi jìng

kính hiển vi điện tử

电机及电子学工程师联合会
diàn jī jí diàn zǐ xué gōng chéng shī lián hé huì

IEEE

Từ cấu thành 电子