Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

电子警察

diàn zǐ jǐng chá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. traffic camera
  2. 2. speed camera
  3. 3. closed-circuit TV police surveillance