Bỏ qua đến nội dung

电视

diàn shì
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. truyền hình
  2. 2. TV

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
电视 声音太大了,会干扰我学习。
我在看 电视
他正看 电视 呢。
他想看 电视 来打发时间。
电视
Nguồn: Tatoeba.org (ID 472986)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 电视

电视剧
diàn shì jù

phim truyền hình

电视机
diàn shì jī

tivi

电视台
diàn shì tái

truyền hình

中国中央电视台
zhōng guó zhōng yāng diàn shì tái

Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc

中国电视公司
zhōng guó diàn shì gōng sī

Công ty Truyền hình Trung Quốc (CTV, Đài Loan)

中央电视台
zhōng yāng diàn shì tái

Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc

中华电视
zhōng huá diàn shì

Hệ thống Truyền hình Trung Hoa (CTS), Đài Loan

互动电视
hù dòng diàn shì

truyền hình tương tác

半岛电视台
bàn dǎo diàn shì tái

Al Jazeera (kênh truyền hình tin tức Ả Rập)

国家广播电视总局
guó jiā guǎng bō diàn shì zǒng jú

Cục Quản lý Phát thanh và Truyền hình Quốc gia

彩电视
cǎi diàn shì

tivi màu

教育电视
jiào yù diàn shì

Truyền hình Giáo dục (Hồng Kông)

数字电视
shù zì diàn shì

truyền hình kỹ thuật số

有线电视
yǒu xiàn diàn shì

truyền hình cáp

东方明珠电视塔
dōng fāng míng zhū diàn shì tǎ

Tháp truyền hình Minh Châu Phương Đông

欧洲电视
ōu zhōu diàn shì

truyền hình châu Âu

卫星电视
wèi xīng diàn shì

truyền hình vệ tinh

闭路电视
bì lù diàn shì

truyền hình mạch kín

电视塔
diàn shì tǎ

tháp truyền hình

电视广播
diàn shì guǎng bō

phát sóng truyền hình

电视秀
diàn shì xiù

chương trình truyền hình

电视节目
diàn shì jié mù

chương trình truyền hình

音乐电视
yīn yuè diàn shì

MTV (Music Television)

高清数字电视
gāo qīng shù zì diàn shì

truyền hình kỹ thuật số độ nét cao

高清电视
gāo qīng diàn shì

truyền hình độ nét cao HDTV

黑白电视
hēi bái diàn shì

tivi đen trắng

Từ cấu thành 电视