电视广播
diàn shì guǎng bō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phát sóng truyền hình
- 2. truyền hình trực tiếp
- 3. phát hình