男主外,女主内
nán zhǔ wài , nǚ zhǔ nèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nam chủ ngoại, nữ chủ nội (nam giới ra ngoài làm việc, phụ nữ ở nhà lo việc nội trợ)