Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hình ảnh
- 2. cảnh
- 3. khung hình
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个游戏的 画面 非常精美。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.