疏谋少略
shū móu shǎo lüe4
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. unable to plan
- 2. inept at strategy (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.