Định nghĩa
- 1. mụn nhọt
- 2. mụn trứng cá
- 3. mụn nước
- 4. nhọt
- 5. loét
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 疱
herpes simplex
virus herpes simplex
(y học) pemphigus
bệnh zona
mụn nước
mọc mụn nước khắp miệng
mụn nhọt
mụn nước
virus herpes
mụn mủ
mụn trứng cá