Bỏ qua đến nội dung

带状疱疹

dài zhuàng pào zhěn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bệnh zona
  2. 2. herpes zoster (y học)