Bỏ qua đến nội dung

满嘴起疱

mǎn zuǐ qǐ pào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mọc mụn nước khắp miệng