Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

疱疹

pào zhěn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. blister
  2. 2. bleb (watery blister)
  3. 3. herpes (medicine)

Từ cấu thành 疱疹