Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

疹

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

zhěn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. measles
  2. 2. rash

Từ chứa 疹

丘疹
qiū zhěn

pimple

单纯疱疹
dān chún pào zhěn

herpes simplex (med.)

单纯疱疹病毒
dān chún pào zhěn bìng dú

herpes simplex virus (HSV, med.)

地方性斑疹伤寒
dì fāng xìng bān zhěn shāng hán

murine typhus fever

尿布疹
niào bù zhěn

diaper rash

带状疱疹
dài zhuàng pào zhěn

shingles

德国麻疹
dé guó má zhěn

German measles

斑疹伤寒
bān zhěn shāng hán

typhus

斑疹热
bān zhěn rè

spotted fever

湿疹
shī zhěn

eczema

疹子
zhěn zi

rash

皮疹
pí zhěn

a rash

疱疹
pào zhěn

blister

疱疹病毒
pào zhěn bìng dú

herpes virus (med.)

糠疹
kāng zhěn

pityriasis (medicine)

脓痂疹
nóng jiā zhěn

impetigo (medicine)

荨麻疹
xún má zhěn

urticaria

风疹
fēng zhěn

rubella

麻疹
má zhěn

measles

鼠型斑疹伤寒
shǔ xíng bān zhěn shāng hán

murine typhus

鼠蚤型斑疹伤寒
shǔ zǎo xíng bān zhěn shāng hán

murine typhus fever

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.