Định nghĩa
- 1. sởi
- 2. phát ban
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 疹
mụn
herpes simplex
virus herpes simplex
sốt phát ban dịch tễ địa phương
hăm tã
bệnh zona
bệnh sởi Đức
bệnh sốt phát ban
sốt phát ban
chàm
phát ban
phát ban
mụn nước
virus herpes
pityriasis (bệnh da)
chốc lở
mày đay
rubella
bệnh sởi
sốt phát ban do chuột
sốt phát ban do bọ chét chuột