病毒式营销
bìng dú shì yíng xiāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. viral marketing
- 2. see also 病毒營銷|病毒营销[bìng dú yíng xiāo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.