Bỏ qua đến nội dung

病毒

bìng dú
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. virus

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这种 病毒 传播得很快。
他感染了一种很厉害的 病毒
病毒 開始變異了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10357442)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 病毒

2019冠状病毒病
èr líng yī jiǔ guān zhuàng bìng dú bìng

bệnh COVID-19

人类乳突病毒
rén lèi rǔ tū bìng dú

vi rút u nhú ở người

人类免疫缺陷病毒
rén lèi miǎn yì quē xiàn bìng dú

virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

伊科病毒
yī kē bìng dú

virus Echo

克沙奇病毒
kè shā qí bìng dú

virus Coxsackie

冠状病毒
guān zhuàng bìng dú

virus corona

副黏液病毒
fù nián yè bìng dú

virus á cúm

功夫病毒
gōng fu bìng dú

cúm kung fu

反转录病毒
fǎn zhuǎn lù bìng dú

virus retrovirus

反录病毒
fǎn lù bìng dú

virus sao chép ngược

单纯疱疹病毒
dān chún pào zhěn bìng dú

virus herpes simplex

埃博拉病毒
āi bó lā bìng dú

vi rút Ebola

天花病毒
tiān huā bìng dú

virus variola

委内瑞拉马脑炎病毒
wěi nèi ruì lā mǎ nǎo yán bìng dú

vi rút viêm não ngựa Venezuela

宏病毒
hóng bìng dú

virus macro (tin học)

寨卡病毒
zhài kǎ bìng dú

vi rút Zika

小儿麻痹病毒
xiǎo ér má bì bìng dú

virus bại liệt

巨细胞病毒
jù xì bāo bìng dú

cytomegalovirus (CMV)

巨细胞病毒视网膜炎
jù xì bāo bìng dú shì wǎng mó yán

viêm võng mạc do cytomegalovirus (CMV), bệnh của võng mạc có thể dẫn đến mù lòa

布尼亚病毒
bù ní yà bìng dú

virus Bunyavirus

微小病毒科
wēi xiǎo bìng dú kē

họ Picornaviridae (họ virus RNA nhỏ gây nhiều bệnh ở người)

爱滋病毒
ài zī bìng dú

HIV

抗病毒
kàng bìng dú

kháng virus

抗病毒药
kàng bìng dú yào

thuốc kháng virus

拉沙病毒
lā shā bìng dú

virus Lassa

新型冠状病毒
xīn xíng guān zhuàng bìng dú

virus corona mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây bệnh COVID-19)

朊病毒
ruǎn bìng dú

prion (tác nhân gây bệnh)

木马病毒
mù mǎ bìng dú

mã độc Trojan (loại virus máy tính)

东方马脑炎病毒
dōng fāng mǎ nǎo yán bìng dú

virus viêm não ngựa miền Đông (EEE)

柯沙奇病毒
kē shā qí bìng dú

virus Coxsackie

柯萨奇病毒
kē sà qí bìng dú

virus đường ruột Coxsackie A

流感病毒
liú gǎn bìng dú

virus cúm

汉坦病毒
hàn tǎn bìng dú

virus Hanta

病毒学
bìng dú xué

virus học

病毒学家
bìng dú xué jiā

nhà virus học

病毒式营销
bìng dú shì yíng xiāo

tiếp thị lan truyền

病毒性
bìng dú xìng

thuộc về virus

病毒性营销
bìng dú xìng yíng xiāo

tiếp thị lan truyền

病毒性肝炎
bìng dú xìng gān yán

viêm gan do virus

病毒感染
bìng dú gǎn rǎn

nhiễm virus

病毒营销
bìng dú yíng xiāo

tiếp thị lan truyền

病毒科
bìng dú kē

họ virus

病毒血症
bìng dú xuè zhèng

viremia

登革病毒
dēng gé bìng dú

virus dengue

疱疹病毒
pào zhěn bìng dú

virus herpes

立百病毒
lì bǎi bìng dú

virus Nipah

节肢介体病毒
jié zhī jiè tǐ bìng dú

vi rút gây bệnh do động vật chân đốt truyền

细菌病毒
xì jūn bìng dú

thể thực khuẩn

丝状病毒
sī zhuàng bìng dú

vi rút dạng sợi

肠病毒
cháng bìng dú

enterovirus

腺病毒
xiàn bìng dú

adenovirus

艾滋病毒
ài zī bìng dú

vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

艾滋病病毒
ài zī bìng bìng dú

HIV

虫媒病毒
chóng méi bìng dú

vi-rút do động vật chân đốt truyền

裂谷热病毒
liè gǔ rè bìng dú

vi rút sốt thung lũng Rift

西方马脑炎病毒
xī fāng mǎ nǎo yán bìng dú

virus viêm não ngựa miền Tây

诺如病毒
nuò rú bìng dú

norovirus

猪流感病毒
zhū liú gǎn bìng dú

virus cúm lợn (SIV)

轮状病毒
lún zhuàng bìng dú

rotavirus

逆转录病毒
nì zhuǎn lù bìng dú

virus sao chép ngược

电脑病毒
diàn nǎo bìng dú

virus máy tính

马尔堡病毒
mǎ ěr bǎo bìng dú

virus Marburg

黄热病毒
huáng rè bìng dú

virus sốt vàng

Từ cấu thành 病毒