Bỏ qua đến nội dung

病毒性肝炎

bìng dú xìng gān yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. viêm gan do virus