Bỏ qua đến nội dung

痛心疾首

tòng xīn jí shǒu
#42859

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bitter and hateful (idiom)
  2. 2. to grieve and lament (over sth)