Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

震颤麻痹

zhèn chàn má bì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. palsy
  2. 2. trembling paralysis
  3. 3. used for Parkinson's disease 帕金森病[pà jīn sēn bìng]