白吃白喝
bái chī bái hē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ăn chùa uống chùa
- 2. ăn không uống không
- 3. ăn bám uống bám