白喉短翅鸫
bái hóu duǎn chì dōng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chim hoét họng trắng
- 2. chim hoét cánh ngắn họng trắng
- 3. chim hoét đuôi ngắn họng trắng