百分之百
bǎi fēn zhī bǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a hundred percent
- 2. out and out
- 3. absolutely
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.