百分
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. phần trăm
- 2. tỷ lệ phần trăm
Từ chứa 百分
tỷ lệ phần trăm
điểm phần trăm
phần trăm
một trăm phần trăm
một trăm phần trăm
phân vị (thống kê)
hệ thống điểm trăm
phần trăm
phần trăm
một trăm phần trăm
dấu phần trăm %
phần trăm theo thể tích