Bỏ qua đến nội dung

百岁老人

bǎi suì lǎo rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người sống trăm tuổi